Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ném mạnh" (1)

ném mạnh
Tiếng Anh Động từto throw hard/forcefully
Từ vựng của tôi
Nguy hiểm, nên đừng ném đồ mạnh.
It’s dangerous, so please don’t throw things forcefully.

swap_horiz Từ liên quan "ném mạnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ném mạnh" (0)

Không tìm thấy cụm từ.