Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ném mạnh" (1)
ném mạnh
Tiếng Anh
Động từto throw hard/forcefully
Nguy hiểm, nên đừng ném đồ mạnh.
It’s dangerous, so please don’t throw things forcefully.
Từ liên quan "ném mạnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ném mạnh" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
